Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10452.

241. NGUYỄN THỊ DUNG
    UNIT 1: ANIMALS/ Nguyễn Thị Dung: biên soạn; TH Nguyễn Thị Sáu.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

242. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

243. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

244. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

245. VŨ THỊ THANH HỘI
    LESSON PLAN TEXTBOOK: TIẾNG ANH 6 - GLOBAL SUCCESS UNIT 5: NATURAL WONDERS OF VIETNAM LESSON 5: SKILLS 1 (page 54)/ Vũ Thị Thanh Hội: biên soạn; THCS Tân Thành.- 12/2025
    Chủ đề: Tiếng Anh;

246. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 6 : Lesson 4 - Communication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

247. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 6- Lesson - 4- Com munication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

248. NGUYỄN THỊ HOA
    Review 1: Unit 1+2 +3/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh;

249. HOÀNG VĂN VÂN
    SGV Tiếng anh 9 Global success: SGV Tiếng anh 9 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2023
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

250. HOÀNG VĂN VÂN
    SGV Tiếng anh 8 Global success: SGV Tiếng anh 8 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2023
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;

251. HOÀNG VĂN VÂN
    SGV Tiếng anh 7 Global success: SGV Tiếng anh 7 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2022
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

252. HOÀNG VĂN VÂN
    SGV Tiếng anh 6 Global success: SGV Tiếng anh 6 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

253. TRẦN CAO BỘI NGỌC
    Sách giáo viên Tiếng Anh 7: Sách giáo viên Tiếng Anh 7/ Trần Cao Bội Ngọc: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2021.- (Chân trời sáng tạo)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

254. TRẦN THỊ YẾN
    UNIT 5: OUR CUSTOMS AND TRADITIONS: Period 35: GETTING STARTED/ Trần Thị Yến: biên soạn; Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Bản Liền.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

255. TRÁNG THÙY DUNG
    Unit 5: FOOD AND DRINK: Period 37: A CLOSER LOOK 2/ Tráng Thùy Dung: biên soạn; Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Bản Liền.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

256. BẠCH THỊ THAO
    Tiếng Anh 8/ Bạch Thị Thao: biên soạn; THCS Đồng Hóa.- 2020
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

257. NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
    Tiếng Anh 8/ Nguyễn Thị Tuyết Lan: biên soạn; THCS Đồng Hóa.- 2020
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

258. NGUYỄN THỊ NHƯ HẢO
    Unit 3 - School: Lesson 3 (A, B)/ Nguyễn Thị Như Hảo: biên soạn; trường Tiểu học Số 1 Bồng Sơn.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

259. ĐỖ THỊ PHƯƠNG THÚY
    Unit 10: Our houses in the future/ Đỗ Thị Phương Thúy: biên soạn; THCS Mỹ Quang.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

260. TÔ THỊ THU
    Unit 12. Lesson 1. Period 2: Unit 12. Lesson 1. Period 2/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |